Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHartford Athletic vs Orange County SC

Hartford Athletic vs Orange County SC

Kiểm tra lịch trận đấu Hartford Athletic vs Orange County SC diễn ra lúc 06:00 ngày 09/07/2026 tại Jd88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 09/07/2026
Hartford Athletic

Hartford Athletic

2 - 2
Orange County SC

Orange County SC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473075
Thống kê

Thống kê trận đấu

Hartford AthleticChỉ sốOrange County SC
108Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 221
95Chỉ số 2445
0Chỉ số 33
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
17Chỉ số 24
5Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Hartford Athletic

Sơ đồ 3-4-1-2
772242524178520299

Đội hình xuất phát

G.Ngnepi
G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Presthus
T.Presthus#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Scarlett
J.Scarlett#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Fischer
B.Fischer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G. Flynn#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Anaku
S.Anaku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
j.moreira
j.moreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Njie
B.Njie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Oluwasegun#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Augustine·Williams
Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams
Augustine·Williams#19
Augustine·Williams#1
Augustine·Williams
Augustine·Williams#16
Augustine·Williams
Augustine·Williams#15
Augustine·Williams#27
Augustine·Williams
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams
Augustine·Williams#11

Orange County SC

Sơ đồ 4-2-3-1
13256425272281011

Đội hình xuất phát

a.rando
a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Ciotta
N.Ciotta#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Brewitt
T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
G.Tubbs
G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Benalcazar
N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Solis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Kelly
S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Apolo Marinch#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Sylla
Sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Hegardt
C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L. MacKinnon
L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L. MacKinnon#35
L. MacKinnon#28
L. MacKinnon
L. MacKinnon#9
L. MacKinnon#26
L. MacKinnon
L. MacKinnon#31
L. MacKinnon
L. MacKinnon#17
L. MacKinnon#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hartford Athletic

Louisville City FCLouisville City FC1 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473061 · Home #26242 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4473046 · Home #50565 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473054 · Home #28719 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
New York CosmosNew York Cosmos1 - 4Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4547607 · Home #30751 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [4, 3, 1, 2, 6, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473017 · Home #50565 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck2 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473000 · Home #29215 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Brooklyn FCBrooklyn FC0 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4541357 · Home #91973 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 1Detroit CityDetroit City
Match #4472914 · Home #50565 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4533016 · Home #50565 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic0 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4472922 · Home #50565 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orange County SC

Rhode IslandRhode Island1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473080 · Home #81339 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC2 - 4Orange County SCOrange County SC
Match #4473074 · Home #17128 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 3Orange County SCOrange County SC
Match #4473271 · Home #44995 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473058 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
AV AltaAV Alta2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4547704 · Home #87551 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC3 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4473025 · Home #26240 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4541560 · Home #21431 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs2 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4472955 · Home #25863 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4472923 · Home #27673 · Away #26240 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC1 - 2El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4533257 · Home #26240 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Hartford Athletic
#12#20#30#40#517#60#70
Orange County SC
#12#22#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K