Myanmar Professional League16:30 ngày 31/01/2025

Myawady
1 - 4

Yangon United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MyawadyChỉ sốYangon United
2Chỉ số 211
1Chỉ số 81
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2112
33Chỉ số 2470
0Chỉ số 32
68Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Myawady
23183542617633312
Đội hình xuất phát
naing yan oo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oo nanda tun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu htun aung#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nay aung#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ha thi aung#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oo saung hlaing#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Naing htet#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aung than kyaw#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu si myo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae ye naung#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aung aung oo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aung aung oo#29
aung aung oo#21
aung aung oo#32
aung aung oo#77
aung aung oo#19
aung aung oo#38
aung aung oo#13
aung aung oo#9
aung aung oo#11
Yangon United
72964628238827263075
Đội hình xuất phát

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lin zeyar hein#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hlaing#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LinHtet·Nyan#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thar Yar Win Htet#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Lin#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Soe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye htet#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Naing#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S. Naing#8
S. Naing#13
S. Naing#10

S. Naing#70
S. Naing#20

S. Naing#19

S. Naing#4
S. Naing#43

S. Naing#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yangon United5 - 0
Myawady
Myawady3 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 1
Myawady
Yangon United1 - 0
Myawady
Myawady0 - 2
Yangon United
Yangon United4 - 1
Myawady
Myawady0 - 1
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Myawady
Myawady1 - 5
Shan United
ISPE FC0 - 0
Myawady
Rakhine United FC2 - 1
Myawady
Dagon Star United2 - 0
Myawady
Myawady1 - 3
Ayeyawady united
Myawady3 - 4
Thitsar Arman FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Myawady0 - 1
Hantharwady United
Thitsar Arman FC3 - 2
Myawady
Myawady0 - 1
Sagaing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Port1 - 6
Yangon United
Yangon United4 - 1
Ayeyawady unitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Myawady
#11#20#30#40#52#60#70
Yangon United
#14#22#30#42#511#60#70
Yadanarbon FC