German Bundesliga 218:30 ngày 19/04/2026

Schalke 04
4 - 1

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốPreußen Münster
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
9Chỉ số 212
86Chỉ số 2432
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-115434162362119249
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Becker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ndiaye#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ljubičić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Aouchiche#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#2

M.Sylla#22

M.Sylla#3

M.Sylla#11

M.Sylla#7

M.Sylla#17

M.Sylla#33

M.Sylla#14

M.Sylla#18
Preußen Münster
Sơ đồ 3-4-1-21222432720211453017
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Heuer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Jaeckel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ter-Horst#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Makridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bouchama#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.B.Meier#9

O.B.Meier#6

O.B.Meier#26

O.B.Meier#2

O.B.Meier#13

O.B.Meier#16

O.B.Meier#32

O.B.Meier#29

O.B.Meier#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Preußen Münster0 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 2
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
SV Elversberg1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Karlsruher SC
Schweinfurt 05 FC2 - 0
Schalke 04
SV Darmstadt 981 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Hannover 96
Schalke 041 - 0
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
Schalke 04
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 2
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster0 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel0 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden6 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 1
VfL Bochum 1848
1. FC Nürnberg1 - 1
Preußen MünsterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#14#22#30#41#57#60#70
Preußen Münster
#11#20#30#42#52#60#70
SC Paderborn 07