German Bundesliga 219:00 ngày 28/02/2026

Arminia Bielefeld
0 - 1

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arminia BielefeldChỉ sốHannover 96
9Chỉ số 23
11Chỉ số 223
0Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
57Chỉ số 2439
3Chỉ số 34
118Chỉ số 2374
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 4-1-4-11275312921146382228
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.boakye#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Handwerker#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Russo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Momuluh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Marius·Worl#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Rochelt#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Uldriķis#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Uldriķis#44

R.Uldriķis#7

R.Uldriķis#17

R.Uldriķis#11

R.Uldriķis#19

R.Uldriķis#24

R.Uldriķis#10

R.Uldriķis#18

R.Uldriķis#37
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-3117620338152918924
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Allgeier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nawrocki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Saad#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#30

E.Saad#4

E.Saad#14

E.Saad#19

E.Saad#27

E.Saad#11

E.Saad#26

E.Saad#23

E.Saad#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 963 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 0
Hannover 96
Arminia Bielefeld1 - 3
Hannover 96
Hannover 962 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
Hannover 96
Arminia Bielefeld1 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 2
Arminia Bielefeld
Hannover 960 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld5 - 0
Hannover 96
Arminia Bielefeld2 - 1
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld3 - 2
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
Hansa Rostock
Hertha Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld0 - 0
1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18481 - 0
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Holstein Kiel
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
Hannover 963 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arminia Bielefeld
#10#20#30#43#59#60#70
Hannover 96
#11#20#30#43#53#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster