German Bundesliga 219:30 ngày 22/02/2026

Hannover 96
0 - 0

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốDynamo Dresden
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2386
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 224
45Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
3Chỉ số 212
9Chỉ số 22
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-351511832429203389
Đội hình xuất phát

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Daisuke·Yokota#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Saad#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Oudenne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Okon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#10

B.Källman#30

B.Källman#4

B.Källman#19

B.Källman#27

B.Källman#6

B.Källman#16

B.Källman#26

B.Källman#23
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-3-3132394219276187920
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Keller#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Müller#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Wagner#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ceka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Vermeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Bobzien#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bobzien#10

B.Bobzien#30

B.Bobzien#8

B.Bobzien#16

B.Bobzien#2

B.Bobzien#33

B.Bobzien#29

B.Bobzien#40

B.Bobzien#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Dresden2 - 2
Hannover 96
Hannover 960 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
Hannover 96
Hannover 963 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 2
Hannover 96
Dynamo Dresden1 - 2
Hannover 96
Hannover 960 - 2
Dynamo Dresden
Hannover 961 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Holstein Kiel
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Hannover 962 - 0
MSV Duisburg
Hannover 963 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Nürnberg2 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 0
VfL Bochum 1848Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
SV Elversberg
Schalke 042 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden0 - 3
Zwickau FC
1. FC Magdeburg1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden3 - 2
Aarau
Holstein Kiel2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 3
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#10#20#30#42#59#60#70
Dynamo Dresden
#10#20#30#43#52#60#70
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster