Sweden Division 121:00 ngày 08/06/2025

Haninge
9 - 3

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaningeChỉ sốA.F.C Eskilstuna
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 228
45Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
32Chỉ số 2457
1Chỉ số 31
13Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Haninge
12221851114931916
Đội hình xuất phát

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza muhammed korkmaz#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ismail#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hamidovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tesfay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tuhral#4
A.Tuhral#2

A.Tuhral#7
A.Tuhral#18

A.Tuhral#25
A.Tuhral#98

A.Tuhral#13
A.F.C Eskilstuna
1751202310314151624
Đội hình xuất phát

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Bjork#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bender#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan koren#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zhuravlev#30
D.Zhuravlev#6

D.Zhuravlev#37
D.Zhuravlev#19
D.Zhuravlev#7
D.Zhuravlev#97
D.Zhuravlev#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Sollentuna United3 - 2
Haninge
Hammarby TFF3 - 0
Haninge
Haninge1 - 1
Gefle IF
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Haninge2 - 1
FC Arlanda
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Haninge
Haninge5 - 1
Vasalunds IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
FC Stockholm Internazionale4 - 0
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Karlbergs BK
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Vasalunds IF
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 2
Sollentuna United
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 1
EnkopingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haninge
#19#22#30#41#54#60#70
A.F.C Eskilstuna
#13#20#30#41#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna