Sweden Division 121:00 ngày 10/05/2025

Gefle IF
2 - 2

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gefle IFChỉ sốA.F.C Eskilstuna
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
5Chỉ số 213
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2365
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 221
68Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Gefle IF
1327142916151054221
Đội hình xuất phát

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Johansson#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yaldir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Persson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nezirevic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokédé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundvall#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hansemon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ekstrom#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon beronius#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

leon beronius#24

leon beronius#7
leon beronius#22
leon beronius#18
leon beronius#23

leon beronius#6
leon beronius#9
A.F.C Eskilstuna
112312061917152164
Đội hình xuất phát

L.Lif#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bender#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reece gaylor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles sampson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bamijoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bamijoko#24
A.Bamijoko#88
A.Bamijoko#37
A.Bamijoko#7
A.Bamijoko#9
A.Bamijoko#30

A.Bamijoko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF1 - 2
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Gefle IF
A.F.C Eskilstuna3 - 2
Gefle IF
A.F.C Eskilstuna0 - 1
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
Sollentuna United0 - 1
Gefle IF
Gefle IF1 - 2
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 0
Gefle IF
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Gefle IF2 - 1
Falu BS FK
Gefle IF0 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS3 - 1
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 2
Sollentuna United
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Enkoping
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
IF Karlstad Fotboll3 - 1
A.F.C Eskilstuna
Friska Viljor FC2 - 3
A.F.C EskilstunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gefle IF
#12#20#30#41#56#60#70
A.F.C Eskilstuna
#12#21#30#40#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Assyriska FF