Sweden Division 118:00 ngày 29/05/2025

A.F.C Eskilstuna
0 - 2

Karlbergs BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.F.C EskilstunaChỉ sốKarlbergs BK
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
5Chỉ số 29
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
65Chỉ số 2370
56Chỉ số 2467
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
A.F.C Eskilstuna
232415106197111516
Đội hình xuất phát

J.Bender#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Bjork#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reece gaylor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee hanson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lif#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sixten skoldqvist#88

sixten skoldqvist#17
sixten skoldqvist#14
sixten skoldqvist#3

sixten skoldqvist#20
sixten skoldqvist#30

sixten skoldqvist#37
Karlbergs BK
3110916118201812264
Đội hình xuất phát
Argyrios Gkoulios#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander karki#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus Granath#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustin muyenga#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tesfai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nilsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ayo ellis rupia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sequar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ward#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.westerberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.westerberg#28
j.westerberg#35
j.westerberg#25
j.westerberg#15

j.westerberg#5
j.westerberg#13
j.westerberg#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 2
Vasalunds IF
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 2
Sollentuna United
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Enkoping
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
Skovde AIK2 - 1
A.F.C EskilstunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 1
Hammarby TFF
Karlbergs BK0 - 1
Gefle IF
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 3
IF Karlstad Fotboll
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK4 - 1
Vasalunds IF2 - 0
Karlbergs BK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.F.C Eskilstuna
#10#20#30#43#55#60#70
Karlbergs BK
#12#21#30#42#59#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda