Sweden Division 118:00 ngày 29/05/2025

Hammarby TFF
3 - 0

Haninge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hammarby TFFChỉ sốHaninge
8Chỉ số 27
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2450
8Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 227
79Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby TFF
911819372840441518
Đội hình xuất phát
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
oberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian lahdo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gent elezaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Hedlöf#80
B.Hedlöf#33
B.Hedlöf#71
B.Hedlöf#10
B.Hedlöf#24
B.Hedlöf#17
B.Hedlöf#1
Haninge
172144188191639
Đội hình xuất phát

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andue#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.I.Salem#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel josefsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Tesfay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hamidovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Hamidovic#12

E.Hamidovic#23
E.Hamidovic#22

E.Hamidovic#21

E.Hamidovic#13

E.Hamidovic#10

E.Hamidovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Haninge1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 2
Haninge
Haninge0 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 3
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Karlbergs BK1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
IK Brage0 - 1
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Haninge1 - 1
Gefle IF
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Haninge2 - 1
FC Arlanda
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Haninge
Haninge5 - 1
Vasalunds IF
Enkoping0 - 0
Haninge
Hammarby TFF1 - 0
HaningeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby TFF
#13#21#30#41#58#60#70
Haninge
#10#20#30#41#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Nordic United FC