Sweden Division 118:00 ngày 26/04/2025

FC Stockholm Internazionale
1 - 2

Haninge
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Stockholm InternazionaleChỉ sốHaninge
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2382
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2426
13Chỉ số 222
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Stockholm Internazionale
21285121619137818
Đội hình xuất phát
W.Jan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anders hellblom#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Fällman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabady michee kantokoski#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel osaro onotu#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten bringzen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sunesson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zlotnik#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Eriksson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dobrijevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus allback#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rasmus allback#20

Rasmus allback#10

Rasmus allback#19

Rasmus allback#23
Rasmus allback#6

Rasmus allback#35

Rasmus allback#3
Haninge
178121411231931610
Đội hình xuất phát

F.Ayaz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Lindkvist#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zengin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Zengin#13

E.Zengin#21

E.Zengin#25

E.Zengin#4

E.Zengin#7

E.Zengin#9

E.Zengin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haninge0 - 4
FC Stockholm Internazionale
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Haninge
Haninge1 - 1
FC Stockholm InternazionaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll0 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale5 - 0
IFK Stocksund
Assyriska FF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Sollentuna United
Varbergs BoIS FC1 - 2
FC Stockholm Internazionale
FC Stockholm Internazionale0 - 3
Hammarby
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Kalmar
FC Stockholm Internazionale2 - 2
Vasalunds IF
FC Stockholm Internazionale1 - 0
Enskede IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Haninge
Haninge5 - 1
Vasalunds IF
Enkoping0 - 0
Haninge
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Nordic United FC3 - 1
Haninge
IF Karlstad Fotboll5 - 1
Haninge
Sollentuna United3 - 1
Haninge
Haninge4 - 1
FC Nacka Iliria
Syrianska FC3 - 3
HaningeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Stockholm Internazionale
#11#20#30#41#511#60#70
Haninge
#12#20#30#41#51#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Karlbergs BK
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Tegs SK