Sweden Division 121:00 ngày 17/05/2025

IFK Stocksund
3 - 2

Haninge
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK StocksundChỉ sốHaninge
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2479
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 217
4Chỉ số 25
10Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Stocksund
31613910414587
Đội hình xuất phát
ludvig ugglas af#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leo Cavallius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tesfai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasim maache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.jonsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eskil bodvik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Suleiman ibrahim aliyu#12
Suleiman ibrahim aliyu#11
Suleiman ibrahim aliyu#17
Suleiman ibrahim aliyu#2
Suleiman ibrahim aliyu#31
Suleiman ibrahim aliyu#16
Suleiman ibrahim aliyu#15
Haninge
31117823221916102
Đội hình xuất phát
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andue#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lindkvist#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tesfay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zengin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.beko#13

s.beko#21
s.beko#12

s.beko#25
s.beko#18

s.beko#4

s.beko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
IF Karlstad Fotboll4 - 1
IFK Stocksund
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
IFK Stocksund1 - 2
Vasalunds IF3 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale5 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
IFK Stocksund1 - 2
Sollentuna United
Assyriska FF1 - 1
IFK Stocksund
IF Sylvia3 - 0
IFK StocksundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Haninge2 - 1
FC Arlanda
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Haninge
Haninge5 - 1
Vasalunds IF
Enkoping0 - 0
Haninge
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Nordic United FC3 - 1
Haninge
IF Karlstad Fotboll5 - 1
HaningeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Stocksund
#13#21#30#40#54#60#70
Haninge
#12#22#30#41#55#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Tegs SK