Sweden Division 121:00 ngày 24/05/2025

Haninge
1 - 1

Gefle IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaningeChỉ sốGefle IF
50Chỉ số 2453
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 2210
94Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Haninge
142115811016222318
Đội hình xuất phát

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ismail#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zengin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lindkvist#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel josefsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

daniel josefsson#21
daniel josefsson#15
daniel josefsson#12

daniel josefsson#25

daniel josefsson#4

daniel josefsson#7

daniel josefsson#9
Gefle IF
1321427510151629149
Đội hình xuất phát

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon beronius#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hansemon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Larsen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lundvall#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokédé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nezirevic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Persson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Yaldir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alen zahirovic#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alen zahirovic#22

alen zahirovic#7

alen zahirovic#24

alen zahirovic#6
alen zahirovic#18

alen zahirovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haninge0 - 2
Gefle IF
Gefle IF3 - 2
Haninge
Haninge1 - 2
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
Haninge
Haninge1 - 4
Gefle IF
Gefle IF1 - 2
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Haninge2 - 1
FC Arlanda
FC Stockholm Internazionale1 - 2
Haninge
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Haninge
Haninge5 - 1
Vasalunds IF
Enkoping0 - 0
Haninge
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Nordic United FC3 - 1
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
Karlbergs BK0 - 1
Gefle IF
Gefle IF2 - 2
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
Sollentuna United0 - 1
Gefle IF
Gefle IF1 - 2
Vasalunds IF
Nordic United FC3 - 0
Gefle IF
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
Gefle IF0 - 1
IK Sirius FK
Gefle IF2 - 1
Falu BS FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haninge
#11#20#30#42#52#60#70
Gefle IF
#11#20#30#43#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Assyriska FF