Sweden Division 121:00 ngày 26/04/2025

Tegs SK
1 - 1

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegs SKChỉ sốA.F.C Eskilstuna
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 2215
38Chỉ số 2470
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
3Chỉ số 24
85Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegs SK
2013777341721981216
Đội hình xuất phát
William junkka andersson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

.Rafael#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.berglin#22
w.berglin#25
w.berglin#11
w.berglin#13
w.berglin#6
w.berglin#19
w.berglin#18
A.F.C Eskilstuna
3512010671715164
Đội hình xuất phát
J.Kaller#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Bjork#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee hanson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Laaksonen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bamijoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bamijoko#24
A.Bamijoko#2

A.Bamijoko#18
A.Bamijoko#12
A.Bamijoko#25
A.Bamijoko#37
A.Bamijoko#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Sollentuna United1 - 3
Tegs SK
Tegs SK1 - 2
FC Arlanda
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad Fotboll
Tegs SK0 - 0
Gottne IF
Tegs SK1 - 2
Jaro
Tegs SK4 - 0
IF Algarna
Skelleftea FF1 - 2
Tegs SK
Tegs SK4 - 0
Bodens BK
Umea FC Academy1 - 3
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Enkoping
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
Skovde AIK2 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna1 - 1
IF Karlstad Fotboll3 - 1
A.F.C Eskilstuna
Friska Viljor FC2 - 3
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna5 - 4
IFK Stocksund
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Pitea IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegs SK
#11#20#30#41#53#60#70
A.F.C Eskilstuna
#11#20#30#45#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
Assyriska FF