Sweden Division 121:00 ngày 05/04/2025

Haninge
5 - 1

Vasalunds IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaningeChỉ sốVasalunds IF
117Chỉ số 2384
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
4Chỉ số 226
58Chỉ số 2461
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
11Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Haninge
8721411623310122
Đội hình xuất phát
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andue#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.jobarteh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lindkvist#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Zengin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

william miguel#9

william miguel#19

william miguel#13

william miguel#21

william miguel#17

william miguel#25
william miguel#12
Vasalunds IF
1921651061142211230
Đội hình xuất phát

S.Wikman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
esaias torppa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pärleholt#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl norberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Maripuu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Karlberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kalabane#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jajic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel ersoy#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.idar lysgard#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.idar lysgard#22
n.idar lysgard#24
n.idar lysgard#18
n.idar lysgard#13
n.idar lysgard#25

n.idar lysgard#9

n.idar lysgard#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasalunds IF4 - 2
Haninge
Haninge1 - 4
Vasalunds IF
Vasalunds IF2 - 2
Haninge
Vasalunds IF2 - 2
Haninge
Haninge2 - 4
Vasalunds IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Enkoping0 - 0
Haninge
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Nordic United FC3 - 1
Haninge
IF Karlstad Fotboll5 - 1
Haninge
Sollentuna United3 - 1
Haninge
Haninge4 - 1
FC Nacka Iliria
Syrianska FC3 - 3
Haninge
Haninge3 - 1
IK Sleipner
Mjolby AI FF3 - 7
Haninge
Syrianska Botkyrka IF0 - 1
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasalunds IF
Vasalunds IF2 - 0
Karlbergs BK
Sollentuna United1 - 1
Vasalunds IF
Nordic United FC1 - 1
Vasalunds IF
Hammarby TFF4 - 0
Vasalunds IF
Vasalunds IF7 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale2 - 2
Vasalunds IF
Vasalunds IF1 - 1
Vasteras SK FK
Vasalunds IF2 - 1
Hammarby TFF
Nordic United FC1 - 4
Vasalunds IF
Vasalunds IF0 - 1
Pitea IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haninge
#15#22#30#42#56#60#70
Vasalunds IF
#11#21#30#40#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Tegs SK