Croatian Football League21:00 ngày 31/01/2026

HNK Gorica
1 - 0

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốHajduk Split
27Chỉ số 2479
1Chỉ số 29
76Chỉ số 23136
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-17122454193681810209
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Fiolić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Vrzic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#14

F.Cuic#11

F.Cuic#1

F.Cuic#29

F.Cuic#24

F.Cuic#5

F.Cuic#64

F.Cuic#30

F.Cuic#35

F.Cuic#99

F.Cuic#50

F.Cuic#7
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-13383631326232437911
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.skelin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Guillamón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.skoko#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rebić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Šego#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Šego#28

M.Šego#34

M.Šego#99

M.Šego#38

M.Šego#7

M.Šego#10

M.Šego#17

M.Šego#4

M.Šego#41

M.Šego#21

M.Šego#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica1 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split4 - 1
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica1 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica2 - 0
NK Radomlje
HNK Gorica1 - 1
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
NK Osijek1 - 1
HNK Gorica
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
HNK Gorica1 - 1
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
NK Istra 1961
Hajduk Split2 - 0
NK Siroki Brijeg
Hajduk Split4 - 0
HŠK Posušje
NK Croatia Zmijavci1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 3
Hajduk Split
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#21#30#42#51#60#70
Hajduk Split
#10#20#30#41#59#60#70