Croatian Football League21:00 ngày 08/03/2026

Hajduk Split
1 - 3

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốDinamo Zagreb
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
6Chỉ số 228
1Chỉ số 33
70Chỉ số 2460
115Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-3-333381514322163728119
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

hodak#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Marešić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Raqi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Guillamón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.skoko#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Brajkovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Šego#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rebić#9 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rebić#31

A.Rebić#23

A.Rebić#7

A.Rebić#3

A.Rebić#99

A.Rebić#10

A.Rebić#17

A.Rebić#24

A.Rebić#36

A.Rebić#44
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-3402536263727871910
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dominguez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bakrar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vidović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vidović#22

G.Vidović#41

G.Vidović#30

G.Vidović#13

G.Vidović#14

G.Vidović#15

G.Vidović#11

G.Vidović#33

G.Vidović#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 2
Dinamo Zagreb
Hajduk Split1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
NK Istra 1961
Hajduk Split2 - 0
NK Siroki Brijeg
Hajduk Split4 - 0
HŠK Posušje
NK Croatia Zmijavci1 - 2
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Udarnik Kurilovec
Dinamo Zagreb4 - 2
HNK Gorica
Racing Genk1 - 3
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 3
Racing Genk
Dinamo Zagreb4 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
Midtjylland2 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 3
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#21#30#41#57#60#70
Dinamo Zagreb
#13#23#30#43#57#60#70
NK Lokomotiva Zagreb