Croatian Football League23:15 ngày 01/03/2026

Dinamo Zagreb
4 - 2

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốHNK Gorica
37Chỉ số 2435
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 214
5Chỉ số 23
7Chỉ số 224
0Chỉ số 32
1Chỉ số 81
62Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-34025362622727830910
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dominguez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vinlöf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Topic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vidović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vidović#71

G.Vidović#41

G.Vidović#13

G.Vidović#14

G.Vidović#23

G.Vidović#33

G.Vidović#35

G.Vidović#19

G.Vidović#21

G.Vidović#3

G.Vidović#15

G.Vidović#44
HNK Gorica
Sơ đồ 3-4-2-17145192283625102411
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ž.Trontelj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bogojević#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Pavičić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

aondowase#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aondowase#50

aondowase#7

aondowase#64

aondowase#99

aondowase#35

aondowase#14

aondowase#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 2
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Racing Genk1 - 3
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 3
Racing Genk
Dinamo Zagreb4 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
Midtjylland2 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Dinamo Zagreb1 - 2
TSV HartbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
NK Istra 19610 - 2
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
HNK Gorica1 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 0
Zalaegerszegi TE
HNK Gorica2 - 0
NK Radomlje
HNK Gorica1 - 1
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
NK Osijek1 - 1
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#14#22#30#40#55#60#70
HNK Gorica
#12#21#30#42#53#60#70
Slaven Belupo