Korean K League 212:00 ngày 16/03/2025

Gyeongnam FC
2 - 2

Jeonnam Dragons
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốJeonnam Dragons
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2439
4Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2367
3Chỉ số 25
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-4-2511732332488161197
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lee#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Cho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Song#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Song#10

S.Song#8

S.Song#1

S.Song#37

S.Song#90

S.Song#29

S.Song#15
Jeonnam Dragons
Sơ đồ 5-3-2113442323161410999
Đội hình xuất phát

B.Choi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Noh#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K. J. Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Yoo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Alberti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Yoon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Valdívia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

K.Jeong#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Ha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Ha#17

N.Ha#4

N.Ha#8

N.Ha#70

N.Ha#33

N.Ha#11

N.Ha#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeonnam Dragons0 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 4
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 3
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC2 - 3
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC0 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 5
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 0
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons1 - 1
Gyeongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 2
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park0 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FC
Cheonan City3 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Gyeongnam FC1 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Cheonan City0 - 2
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 0
Busan I Park
Seoul E-Land FC0 - 4
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
FC Anyang1 - 1
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons0 - 2
Cheonan City
Jeonnam Dragons1 - 1
Ansan Greeners FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#12#20#30#41#53#60#70
Jeonnam Dragons
#12#21#30#42#55#60#70
Bucheon FC 1995
Chungnam Asan