Korean K League 114:30 ngày 22/11/2025

Gwangju Football Club
2 - 0

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwangju Football ClubChỉ sốUlsan HD FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
0Chỉ số 30
47Chỉ số 24118
3Chỉ số 211
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 226
87Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-21252094408014301117
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Jin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sim#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Shin#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ju#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Yu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ahn#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Friðjónsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#12

Reis#18

Reis#77

Reis#88

Reis#8

Reis#23

Reis#70

Reis#10

Reis#6
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-2-3-121241519222530721718
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yoon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Jung#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Yoon#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Baek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Heo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#66

Y.Heo#27

Y.Heo#16

Y.Heo#14

Y.Heo#9

Y.Heo#23

Y.Heo#26

Y.Heo#4

Y.Heo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC3 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC2 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 0
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Daegu Football Club1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
FC Anyang
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Daegu Football Club
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Suwon Football Club
Vissel Kobe1 - 0
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 1
Daegu Football Club
Ulsan HD FC1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Ulsan HD FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 1
Ulsan HD FC
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC AnyangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwangju Football Club
#12#21#30#40#50#60#70
Ulsan HD FC
#10#20#30#40#59#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers
Gangwon FC