Korean K League 117:00 ngày 21/09/2025

FC Seoul
3 - 0

Gwangju Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SeoulChỉ sốGwangju Football Club
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
65Chỉ số 2473
5Chỉ số 212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Seoul
Sơ đồ 4-4-2216320522782970945
Đội hình xuất phát

C.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Arab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ryu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Oliveira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Cho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dugandžić#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dugandžić#31

M.Dugandžić#77

M.Dugandžić#10

M.Dugandžić#18

M.Dugandžić#41

M.Dugandžić#16

M.Dugandžić#11

M.Dugandžić#27

M.Dugandžić#40
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-217052094161014774017
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ha#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sim#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Choi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Yu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Oh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Shin#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#12

Reis#2

Reis#18

Reis#88

Reis#3

Reis#8

Reis#80

Reis#11

Reis#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gwangju Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club3 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 1
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 2
FC Seoul
Gwangju Football Club3 - 4
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Machida Zelvia1 - 1
FC Seoul
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 2
FC Anyang
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
FC Seoul2 - 2
Daegu Football Club
FC Seoul3 - 7
FC Barcelona
Daejeon Hana Citizen0 - 1
FC Seoul
Jeju SK FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club2 - 0
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club1 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Suwon Football Club2 - 1
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Seoul
#13#20#30#42#54#60#70
Gwangju Football Club
#10#20#30#41#55#60#70