Korean K League 112:00 ngày 18/10/2025

Ulsan HD FC
2 - 0

Gwangju Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulsan HD FCChỉ sốGwangju Football Club
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
2Chỉ số 216
1Chỉ số 80
0Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
105Chỉ số 23140
47Chỉ số 2490
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-3-321131519267572309717
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Jung#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Baek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Yoon#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Farias#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ludwigson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ludwigson#11

G.Ludwigson#4

G.Ludwigson#23

G.Ludwigson#27

G.Ludwigson#14

G.Ludwigson#16

G.Ludwigson#18

G.Ludwigson#2

G.Ludwigson#6
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-2170529416814771017
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ha#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sim#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Yu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Oh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Choi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#6

Reis#40

Reis#88

Reis#3

Reis#41

Reis#22

Reis#80

Reis#11

Reis#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gwangju Football Club1 - 0
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC3 - 0
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC2 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club1 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 2
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 0
Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 1
Ulsan HD FC
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
Ulsan HD FC2 - 1
Chengdu Rongcheng
Pohang Steelers1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FC
Suwon Football Club4 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Daegu Football Club
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club2 - 0
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Gwangju Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulsan HD FC
#12#21#30#43#50#60#70
Gwangju Football Club
#10#20#30#43#56#60#70