Korean K League 112:00 ngày 04/10/2025

Gwangju Football Club
2 - 3

Daegu Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwangju Football ClubChỉ sốDaegu Football Club
1Chỉ số 40
141Chỉ số 2381
3Chỉ số 28
5Chỉ số 214
2Chỉ số 82
1Chỉ số 32
113Chỉ số 2457
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-2125209416108771788
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sim#94 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jeong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Choi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

H.Oh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Moon#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moon#6

M.Moon#11

M.Moon#70

M.Moon#80

M.Moon#31

M.Moon#27

M.Moon#3

M.Moon#18

M.Moon#14
Daegu Football Club
Sơ đồ 4-4-231255427181044327711
Đội hình xuất phát

T.Han#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hwang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Woo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Marcelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Jeong#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jeong#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Lamas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kim#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Jeong#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kim#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cesinha#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cesinha#19

Cesinha#51

Cesinha#38

Cesinha#74

Cesinha#45

Cesinha#6

Cesinha#88

Cesinha#5

Cesinha#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Daegu Football Club1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Daegu Football Club
Gwangju Football Club1 - 1
Daegu Football Club
Daegu Football Club0 - 1
Gwangju Football Club
Daegu Football Club3 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 1
Daegu Football Club
Gwangju Football Club0 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club3 - 4
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
FC Anyang0 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul3 - 0
Gwangju Football Club
Suwon Football Club2 - 4
Gwangju Football Club
Jeju SK FC0 - 1
Gwangju Football Club
Bucheon FC 19951 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 0
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club2 - 0
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club1 - 2
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Daegu Football Club
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Daejeon Hana Citizen3 - 2
Daegu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club3 - 1
Suwon Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors3 - 0
Daegu Football Club
FC Seoul2 - 2
Daegu Football Club
Daegu Football Club0 - 5
FC Barcelona
Daegu Football Club0 - 1
Pohang Steelers
FC Anyang4 - 0
Daegu Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwangju Football Club
#12#21#31#41#53#60#70
Daegu Football Club
#13#22#30#42#58#60#70