Korean K League 112:00 ngày 05/10/2025

Gimcheon Sangmu Football Club
3 - 0

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimcheon Sangmu Football ClubChỉ sốUlsan HD FC
9Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2474
10Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2377
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-22135520221128871419
Đội hình xuất phát

T.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Choi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lee#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Maeng#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Lee#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#42

S.Park#37

S.Park#38

S.Park#39

S.Park#23

S.Park#43

S.Park#51

S.Park#34

S.Park#18
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-4-2219615192636146177218
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Choi#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lacava#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Bojanić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ludwigson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Baek#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Heo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Heo#2

Y.Heo#97

Y.Heo#13

Y.Heo#16

Y.Heo#23

Y.Heo#4

Y.Heo#66

Y.Heo#11

Y.Heo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC3 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Ulsan HD FC2 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 3
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Ulsan HD FC
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Ulsan HD FC4 - 1
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Daegu Football Club
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 2
Suwon Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club6 - 2
FC Seoul
Gangwon FC0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Daegu Football Club2 - 3
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 1
Ulsan HD FC
Daegu Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Anyang
Ulsan HD FC2 - 1
Chengdu Rongcheng
Pohang Steelers1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Seoul3 - 2
Ulsan HD FC
Suwon Football Club4 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC2 - 3
Suwon Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimcheon Sangmu Football Club
#13#21#30#40#57#60#70
Ulsan HD FC
#10#20#30#41#54#60#70