Iran Pro League23:00 ngày 16/03/2025

Tractor S.C.
2 - 1

Gol Gohar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tractor S.C.Chỉ sốGol Gohar FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
16Chỉ số 213
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2383
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 222
110Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-2111333222081092599
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aghasi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Drožđek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Gol Gohar FC
Sơ đồ 4-4-2114522688823229913
Đội hình xuất phát

M.Akhbari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jafari#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ousmane ndong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Razaghinia#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Hamedifar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Kazemi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mehdi mohazabieh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Latififar#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kamolov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gol Gohar FC0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 2
Gol Gohar FC
Tractor S.C.2 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.2 - 2
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC4 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 2
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.3 - 3
Al Khaldiya
Al Khaldiya1 - 2
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.5 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 1
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan1 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 0
Malavan
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Shams Azar Qazvin0 - 1
Gol Gohar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#12#21#30#41#511#60#70
Gol Gohar FC
#11#21#30#41#51#60#70
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran