Iran Pro League23:00 ngày 02/05/2025

Sepahan
1 - 2

Gol Gohar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SepahanChỉ sốGol Gohar FC
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
74Chỉ số 2462
86Chỉ số 2391
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepahan
Sơ đồ 4-4-21145558181016821023
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hazbavi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Zakipour#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shekari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bordbar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.M.Karimi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Goudarzi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.BenYedder#0 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.M.Mohebi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.M.Mohebi#93
M.M.Mohebi#0
M.M.Mohebi#95

M.M.Mohebi#5

M.M.Mohebi#6
M.M.Mohebi#90

M.M.Mohebi#47

M.M.Mohebi#66

M.M.Mohebi#44

M.M.Mohebi#9
M.M.Mohebi#86
Gol Gohar FC
Sơ đồ 3-5-21745223410239928890
Đội hình xuất phát

M.Akhbari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

arman akvan#74 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ousmane ndong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mehdi mohazabieh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Fakhreddini#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mehdi tikdery#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Kazemi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Latififar#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Razaghinia#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Bocoum#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bocoum#18
E.Bocoum#17

E.Bocoum#20

E.Bocoum#21
E.Bocoum#70
E.Bocoum#6
E.Bocoum#28
E.Bocoum#73

E.Bocoum#11
E.Bocoum#14

E.Bocoum#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gol Gohar FC1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Gol Gohar FC
Sepahan2 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC3 - 1
Sepahan
Sepahan4 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 2
Sepahan
Sepahan0 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 3
Sepahan
Sepahan1 - 0
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC3 - 1
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Malavan0 - 0
Sepahan
Persepolis0 - 2
Sepahan
Sepahan1 - 0
Mes Rafsanjan
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 0
Foolad Khozestan
Nassaji Mazandaran1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.0 - 0
Sepahan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Sepahan2 - 2
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gol Gohar FC
Nassaji Mazandaran1 - 3
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Gol Gohar FC0 - 0
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan1 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 2
Zob Ahan
Tractor S.C.2 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 1
Gol Gohar FC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar KhorramabadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepahan
#11#20#31#42#54#60#70
Gol Gohar FC
#12#21#30#42#56#60#70
Chadormalu SC
Shams Azar Qazvin