Brazilian Paranaense League02:00 ngày 23/02/2025

Maringa FC
2 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maringa FCChỉ sốCoritiba SAF - PR
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
83Chỉ số 2369
53Chỉ số 2433
10Chỉ số 226
0Chỉ số 41
8Chỉ số 210
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Maringa FC
Sơ đồ 4-3-3113323238189997
Đội hình xuất phát
Dheimison#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tito#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
caua#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
carvalho ronald#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
max#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rodrigo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Zé Vitor#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
moraes matheus#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
maranhao#99 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
negueba edison#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
negueba edison#30
negueba edison#20
negueba edison#21

negueba edison#11
negueba edison#15

negueba edison#37
negueba edison#28
negueba edison#31
negueba edison#6
negueba edison#12
negueba edison#19

negueba edison#10
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-5-11131421681819374911
Đội hình xuất phát

morisco pedro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rafinha#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

thalisson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.fracchia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Almeida#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bianqui#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Everaldo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Dellatorre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
ronier lucas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ronier lucas#5
ronier lucas#57

ronier lucas#36

ronier lucas#23
ronier lucas#4

ronier lucas#6
ronier lucas#86

ronier lucas#10

ronier lucas#91

ronier lucas#87

ronier lucas#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Operario Ferroviario PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 2 | Athletico Paranaense - PR | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Coritiba SAF - PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 4 | Londrina PR | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Cianorte PR | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Maringa FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 7 | Azuriz FC | 11 | 5 | 0 | 6 | 15 |
| 8 | Cascavel PR | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Independente Sao Joseense PR | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | Andraus Brasil | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 11 | Rio Branco PR | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Parana PR | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Maringa FC
Maringa FC2 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 2
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 2
Maringa FC
Maringa FC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 1
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Maringa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Operario Ferroviario PR3 - 1
Maringa FC
Maringa FC3 - 0
Azuriz FC
Maringa FC2 - 3
Athletico Paranaense - PR
Parana PR0 - 0
Maringa FC
Cascavel PR2 - 0
Maringa FC
Maringa FC4 - 0
Rio Branco PR
Andraus Brasil1 - 3
Maringa FC
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Londrina PR2 - 3
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Cianorte PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Parana PR0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Operario Ferroviario PR
Azuriz FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Rio Branco PR
Cianorte PR4 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 0
Andraus Brasil
Coritiba SAF - PR0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Maringa FC0 - 2
Coritiba SAF - PR
Cascavel PR1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Independente Sao Joseense PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maringa FC
#12#20#30#44#55#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#31#42#52#60#70