Finnish Veikkausliiga00:00 ngày 04/11/2025

Gnistan Helsinki
2 - 2

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốHJK Helsinki
5Chỉ số 2113
50Chỉ số 2550
111Chỉ số 23100
60Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
13Chỉ số 229
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-1-4-11428402215194426207
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Europaeus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Hanninen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Eremenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Atarah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Väyrynen#9

T.Väyrynen#12

T.Väyrynen#18

T.Väyrynen#30

T.Väyrynen#6

T.Väyrynen#13

T.Väyrynen#5

T.Väyrynen#42

T.Väyrynen#10
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-1322863121521104720
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bogicevic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kallinen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Pukki#1

T.Pukki#13

T.Pukki#27

T.Pukki#98

T.Pukki#22

T.Pukki#99

T.Pukki#41

T.Pukki#17

T.Pukki#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki2 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 8
HJK Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
KuPs1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 3
Ilves Tampere
Inter Turku2 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
HJK Helsinki2 - 3
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 4
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Gnistan Helsinki3 - 2
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
Ilves Tampere3 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
Inter Turku
HJK Helsinki3 - 4
SJK Seinajoen
KuPs3 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 3
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Ilves Tampere
Inter Turku0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
KuPs
SJK Seinajoen3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 4
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#12#21#30#40#55#60#70
HJK Helsinki
#12#22#30#41#511#60#70
Vaasa VPS
IFK Mariehamn
FC Haka