Poland Liga 122:00 ngày 27/07/2025

Polonia Warszawa
1 - 2

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốGKS Tychy
2Chỉ số 32
108Chỉ số 2384
13Chỉ số 23
1Chỉ số 80
17Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2445
6Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 3
Sieradz
Pogon Siedlce1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa7 - 1
KKS 1925 Kalisz
GKS Belchatow1 - 5
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa4 - 0
Wisla II Plock
Korona Kielce0 - 0
Polonia Warszawa
Wisla Plock2 - 1
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Stal Rzeszow1 - 2
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Tychy1 - 2
Ironi Tiberias
GKS Tychy2 - 8
FC Zbrojovka Brno
GKS Tychy2 - 1
Polonia Bytom
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Arka Gdynia
GKS Tychy3 - 1
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 2
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#11#21#30#42#513#60#70
GKS Tychy
#12#21#30#42#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Stal Mielec
Znicz Pruszkow