Korean K League 214:30 ngày 10/05/2025

Gimpo FC
1 - 0

Hwaseong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốHwaseong FC
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
100Chỉ số 23115
8Chỉ số 23
80Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-23157731372923981024
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jong-Hyun Lee#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Cheon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Paraíba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Pllana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#42

F.Mina#8

F.Mina#47

F.Mina#99

F.Mina#20

F.Mina#6

F.Mina#21
Hwaseong FC
Sơ đồ 4-4-212442038162717107
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ham#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Choi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Baek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Costa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Arthur#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Arthur#18

Arthur#25

Arthur#14

Arthur#53

Arthur#9

Arthur#5

Arthur#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 2
Gimpo FC
Hwaseong FC1 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 3
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC3 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 2
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Incheon United Club3 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Cheonan City
Gimpo FC1 - 1
Chungnam Asan
Gimpo FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Cheonan City0 - 2
Gimpo FC
Gijang United0 - 4
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Gimpo FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Hwaseong FC2 - 1
Cheonan City
Busan I Park3 - 2
Hwaseong FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 1
Hwaseong FC
Siheung City1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC0 - 1
Incheon United Club
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 0
Jinju Citizen
Hwaseong FC2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#11#21#30#41#58#60#70
Hwaseong FC
#10#20#30#42#53#60#70
Seoul E-Land FC