English Football League Two21:00 ngày 26/04/2025

Gillingham
1 - 1

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốSwindon Town
42Chỉ số 2428
6Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 40
81Chỉ số 2388
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-2-1130422214103231120
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nevitt#7

E.Nevitt#17

E.Nevitt#6

E.Nevitt#36
E.Nevitt#29
E.Nevitt#33

E.Nevitt#19
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1138520718173492110
Đội hình xuất phát

C.Ripley#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Freckleton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cotterill#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kirkman#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Glatzel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tshimanga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Smith#25
H.Smith#42

H.Smith#22

H.Smith#1

H.Smith#4

H.Smith#6

H.Smith#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town1 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Gillingham
Swindon Town3 - 3
Gillingham
Gillingham0 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 3
Gillingham
Gillingham2 - 0
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
Swindon Town
Gillingham0 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 0
AFC Wimbledon
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Salford City2 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Bromley
Grimsby Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town5 - 4
Bradford City
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
AFC Wimbledon
Morecambe1 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#32#45#52#60#70
Swindon Town
#11#20#30#43#53#60#70
Port Vale
Notts County
Crewe Alexandra
Barrow
Tranmere Rovers
Newport County
Carlisle United