English Football League Two01:45 ngày 02/04/2025

Gillingham
1 - 1

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốColchester United
93Chỉ số 2427
142Chỉ số 2361
13Chỉ số 221
0Chỉ số 40
0Chỉ số 35
6Chỉ số 213
1Chỉ số 80
11Chỉ số 21
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-3115430214103172029
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Clarke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Gbode#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Gbode#21

J.Gbode#12
J.Gbode#33

J.Gbode#11

J.Gbode#19

J.Gbode#22

J.Gbode#24
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-1118463221631102117
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tucker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Thorn#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Simpson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simpson#33

T.Simpson#27

T.Simpson#19
T.Simpson#41

T.Simpson#25

T.Simpson#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United2 - 0
Gillingham
Colchester United0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Gillingham
Colchester United0 - 2
Gillingham
Gillingham2 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford City
Newport County3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Morecambe
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Carlisle United0 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Bradford City4 - 1
Colchester United
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Colchester United2 - 1
Port Vale
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
AFC Wimbledon
Notts County1 - 1
Colchester United
Carlisle United0 - 0
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#40#511#60#70
Colchester United
#11#21#30#45#51#60#70
Doncaster Rovers
Salford City
Bromley
Swindon Town
Barrow
Tranmere Rovers