English Football League Two18:30 ngày 12/04/2025

Swindon Town
5 - 4

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốBradford City
68Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
15Chỉ số 223
65Chỉ số 2420
3Chỉ số 35
0Chỉ số 41
11Chỉ số 216
11Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1138520718173492110
Đội hình xuất phát

C.Ripley#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Freckleton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cotterill#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kirkman#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Glatzel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tshimanga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Smith#42

H.Smith#22

H.Smith#1

H.Smith#27

H.Smith#6

H.Smith#2
H.Smith#25
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-115243021664511238
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Crichlow-Noble#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pattison#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Khela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bobby Pointon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kavanagh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#26

C.Kavanagh#18

C.Kavanagh#22

C.Kavanagh#25

C.Kavanagh#10

C.Kavanagh#7

C.Kavanagh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City1 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 1
Swindon Town
Bradford City1 - 2
Swindon Town
Swindon Town1 - 3
Bradford City
Swindon Town1 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 1
Swindon Town
Bradford City2 - 1
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
AFC Wimbledon
Morecambe1 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Salford City
Walsall0 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Chesterfield
Harrogate Town1 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Bradford City2 - 0
Crewe Alexandra
Port Vale2 - 0
Bradford City
Accrington Stanley0 - 0
Bradford City
Bradford City4 - 1
Colchester United
Bradford City0 - 1
Tranmere Rovers
Gillingham1 - 0
Bradford City
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 2
Bradford City
Bromley0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Milton Keynes DonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#15#22#30#42#511#60#70
Bradford City
#14#23#31#44#50#60#70
Notts County
Grimsby Town
Barrow
Newport County
Carlisle United