English Football League Two22:00 ngày 15/03/2025

Accrington Stanley
1 - 1

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốGillingham
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
33Chỉ số 2463
6Chỉ số 33
66Chỉ số 23114
2Chỉ số 25
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-1-2131751422881643239
Đội hình xuất phát

W.Crellin#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Love#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Batty#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Whitmarsh#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Walton#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Mooney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mooney#1

K.Mooney#4

K.Mooney#12

K.Mooney#39

K.Mooney#24

K.Mooney#6
K.Mooney#18
Gillingham
Sơ đồ 3-4-1-211543021483192912
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Smith#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Gbode#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Hawkins#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Hawkins#16

O.Hawkins#36

O.Hawkins#5

O.Hawkins#20

O.Hawkins#25

O.Hawkins#24

O.Hawkins#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley5 - 0
Newport County
Barrow2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 0
Milton Keynes Dons
Harrogate Town2 - 1
Accrington Stanley
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe2 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 0
AFC Wimbledon
Port Vale2 - 1
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford City
Newport County3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Morecambe
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Carlisle United0 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
Walsall1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 2
Notts County
Grimsby Town1 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#11#21#30#46#52#60#70
Gillingham
#11#20#30#43#55#60#70
Chesterfield
Salford City
Colchester United
Bromley
Swindon Town
Cheltenham Town