English Football League Two21:00 ngày 18/04/2025

Cheltenham Town
1 - 1

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốGillingham
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2374
48Chỉ số 2426
1Chỉ số 32
15Chỉ số 227
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-12122517342615221410
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bennett#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Haynes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Liam Dulson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#9
G.Miller#11
G.Miller#41

G.Miller#6

G.Miller#18
G.Miller#38

G.Miller#16
Gillingham
Sơ đồ 3-4-2-1333042221416371920
Đội hình xuất phát
T.Holtam#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Nelson·Khumbeni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Nolan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Morgan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nevitt#28

E.Nevitt#17

E.Nevitt#23
E.Nevitt#29

E.Nevitt#12

E.Nevitt#11

E.Nevitt#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Crewe Alexandra2 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe2 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 0
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Salford City2 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford City
Newport County3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
MorecambeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#21#30#41#57#60#70
Gillingham
#11#21#30#42#55#60#70
Port Vale
Notts County
Bromley
Fleetwood Town
Barrow
Carlisle United