English Football League Two21:00 ngày 21/04/2025

Gillingham
1 - 0

AFC Wimbledon
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốAFC Wimbledon
5Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
38Chỉ số 2449
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-2-1130422214233101112
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Hawkins#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Hawkins#19

O.Hawkins#16
O.Hawkins#33
O.Hawkins#29

O.Hawkins#17

O.Hawkins#20

O.Hawkins#7
AFC Wimbledon
Sơ đồ 3-4-3126316118127141929
Đội hình xuất phát

O.Goodman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Harbottle#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lewis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Johnson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Neufville#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Maycock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Smith#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tilley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Stevens#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Osman Foyo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sasu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sasu#16

A.Sasu#9

A.Sasu#33

A.Sasu#41

A.Sasu#10

A.Sasu#39

A.Sasu#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Wimbledon1 - 0
Gillingham
AFC Wimbledon2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 0
AFC Wimbledon
Gillingham2 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon0 - 2
Gillingham
AFC Wimbledon2 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon1 - 1
Gillingham
AFC Wimbledon1 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
AFC WimbledonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Salford City2 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford City
Newport County3 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Wimbledon
AFC Wimbledon0 - 0
Chesterfield
Doncaster Rovers1 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon1 - 0
Harrogate Town
Swindon Town2 - 1
AFC Wimbledon
Walsall1 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon2 - 2
Barrow
Carlisle United1 - 2
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
AFC Wimbledon2 - 0
Notts County
Morecambe1 - 0
AFC WimbledonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#42#54#60#70
AFC Wimbledon
#10#20#30#41#57#60#70
Port Vale
Grimsby Town
Bromley
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Tranmere Rovers