Turkish Super League20:00 ngày 18/01/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 0

Bodrum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốBodrum FK
58Chỉ số 2542
58Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
7Chỉ số 227
5Chỉ số 27
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-1-4-17114436720181044779
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mandouki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bruno#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ndiaye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Okereke#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Dervisoglu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Dervisoglu#27

H.Dervisoglu#19

H.Dervisoglu#11

H.Dervisoglu#22

H.Dervisoglu#8

H.Dervisoglu#25

H.Dervisoglu#5

H.Dervisoglu#1

H.Dervisoglu#6

H.Dervisoglu#17
Bodrum FK
Sơ đồ 4-3-317015347716526419911
Đội hình xuất phát

D.Sousa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bilsel#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ajeti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aytemur#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sen#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Antalyalı#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mohammed#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G. Bayraktar#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Seferi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Okita#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Okita#88

J.Okita#23

J.Okita#29

J.Okita#7

J.Okita#9

J.Okita#33

J.Okita#53

J.Okita#21

J.Okita#20

J.Okita#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bodrum FK0 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Adana Demirspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Yeni Orduspor
Alanyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Batman Petrolspor
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 0
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodrum FK
Besiktas JK2 - 1
Bodrum FK
Kirklarelispor4 - 4
Bodrum FK
Bodrum FK1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Bodrum FK
GMG Kastamonuspor1 - 6
Bodrum FK
Bodrum FK2 - 0
Sivasspor
Samsunspor4 - 0
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 1
Galatasaray
Antalyaspor3 - 2
Bodrum FK
Bodrum FK0 - 0
AlanyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#42#55#60#70
Bodrum FK
#10#20#30#43#57#60#70
Eyupspor
Goztepe
Konyaspor
Atakas Hatayspor