Turkish Super League23:00 ngày 26/01/2025

Fenerbahce
3 - 2

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốGoztepe
6Chỉ số 216
59Chỉ số 2541
41Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2393
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-2164957034135310199
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Djiku#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Akçiçek#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Aydin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tadić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#20

E.Džeko#54

E.Džeko#8

E.Džeko#23

E.Džeko#33

E.Džeko#97

E.Džeko#21

E.Džeko#22

E.Džeko#18

E.Džeko#17
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-2972652224162066437911
Đội hình xuất phát

M.Lis#97 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Nielsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Silva#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Rômulo#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#12

J.Silva#77

J.Silva#18

J.Silva#7

J.Silva#30

J.Silva#54
J.Silva#1

J.Silva#8
J.Silva#33

J.Silva#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goztepe2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce0 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce0 - 0
Lyon
Adana Demirspor0 - 4
Fenerbahce
Konyaspor2 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Eyupspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Besiktas JK1 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Erzurumspor FK0 - 1
Goztepe
Galatasaray2 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Goztepe3 - 0
Caykur Rizespor
Bucaspor0 - 4
Goztepe
Atakas Hatayspor1 - 1
Goztepe
Goztepe3 - 1
Adana Demirspor
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#13#20#30#43#54#60#70
Goztepe
#12#21#30#42#54#60#70
Samsunspor
Trabzonspor
Kayserispor
Alanyaspor
Bodrum FK
Sivasspor