Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGainare Tottori vs FC Osaka

Gainare Tottori vs FC Osaka

Kiểm tra lịch trận đấu Gainare Tottori vs FC Osaka diễn ra lúc 17:00 ngày 08/08/2026 tại Jd88.

Japanese J3 LeagueJapanese J3 League
17:00 ngày 08/08/2026
Gainare Tottori

Gainare Tottori

1 - 1
FC Osaka

FC Osaka

Giải đấuJapanese J3 League
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555926
Thống kê

Thống kê trận đấu

Gainare TottoriChỉ sốFC Osaka
67Chỉ số 2445
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 33
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
105Chỉ số 23118
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Gainare Tottori

Sơ đồ 3-1-4-2
4742434157212714109

Đội hình xuất phát

R.Momoi
R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kaneura
M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Nikaido
S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Jeong
S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Kiuchi
T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Arai
R.Arai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Yajima
S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
K.Hombo
K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Kawamura
T.Kawamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Miki
N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Shinoda
D.Shinoda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Shinoda
D.Shinoda#19
D.Shinoda
D.Shinoda#2
D.Shinoda
D.Shinoda#20
D.Shinoda
D.Shinoda#32
D.Shinoda
D.Shinoda#55
D.Shinoda
D.Shinoda#13
D.Shinoda
D.Shinoda#16
D.Shinoda
D.Shinoda#1

FC Osaka

Sơ đồ 4-4-2
1525231315147412895

Đội hình xuất phát

H.Sugawara
H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kojima
M.Kojima#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Minakuchi
Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Akiyama
T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Mima
K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Fukui
K.Fukui#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Sumida
S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Kitsui
T.Kitsui#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ryusei Nose
Ryusei Nose#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Toya
T.Toya#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Isa
K.Isa#95 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Isa
K.Isa#88
K.Isa
K.Isa#6
K.Isa
K.Isa#9
K.Isa
K.Isa#99
K.Isa
K.Isa#4
K.Isa
K.Isa#38
K.Isa
K.Isa#18
K.Isa
K.Isa#10
K.Isa
K.Isa#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kagoshima UnitedKagoshima United
651016
2
Ehime FCEhime FC
641113
3
SC SagamiharaSC Sagamihara
632111
4
FC GifuFC Gifu
631210
5
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
631210
6
FC OsakaFC Osaka
624010
7
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
631210
8
Gainare TottoriGainare Tottori
631210
9
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
62319
10
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
63039
11
Tochigi SCTochigi SC
62319
12
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
62228
13
Nara ClubNara Club
62228
14
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
62137
15
Kochi UnitedKochi United
61235
16
Fukushima United FCFukushima United FC
61144
17
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
60424
18
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
61144
19
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
60333
20
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
61053
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gainare Tottori

FC GifuFC Gifu1 - 1Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4547916 · Home #19641 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 1, 2] · A [1, 0, 0, 1, 2, 1, 4]
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4545805 · Home #20673 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4490880 · Home #31235 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 3]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4477022 · Home #23120 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori3 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476852 · Home #31235 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori1 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4477030 · Home #31235 · Away #20674 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 5] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 4]
Sagan TosuSagan Tosu4 - 0Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476915 · Home #10526 · Away #31235 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori4 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476957 · Home #31235 · Away #25333 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Gainare TottoriGainare Tottori0 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4476885 · Home #31235 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Osaka

Avispa FukuokaAvispa Fukuoka3 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4587832 · Home #10898 · Away #31922 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jubilo IwataJubilo Iwata1 - 1FC OsakaFC Osaka
Match #4547919 · Home #10069 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 2, 4] · A [1, 0, 0, 1, 3, 2, 5]
FC OsakaFC Osaka0 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4545809 · Home #31922 · Away #29179 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 1, 0]
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki2 - 2FC OsakaFC Osaka
Match #4490879 · Home #28161 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 5]
FC OsakaFC Osaka1 - 1Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4477004 · Home #31922 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 2] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 3]
FC OsakaFC Osaka1 - 2FC ImabariFC Imabari
Match #4476969 · Home #31922 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nara ClubNara Club1 - 3FC OsakaFC Osaka
Match #4476928 · Home #27116 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Kochi UnitedKochi United0 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4476914 · Home #37239 · Away #31922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 2]
FC OsakaFC Osaka2 - 2Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4476880 · Home #31922 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 14] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 13]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4476893 · Home #10066 · Away #31922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Gainare Tottori
#11#21#30#40#59#60#70
FC Osaka
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K