J2/J3 100 Year Vision League16:00 ngày 17/05/2026

FC Ryukyu Okinawa
1 - 3

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốGainare Tottori
56Chỉ số 2448
6Chỉ số 220
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2363
12Chỉ số 25
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-1114322158111723399
Đội hình xuất phát

H.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kamiya#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Horiuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Ihara#39 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Asakawa#10

H.Asakawa#18

H.Asakawa#89

H.Asakawa#7

H.Asakawa#46

H.Asakawa#35

H.Asakawa#50

H.Asakawa#26

H.Asakawa#16
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-21424341518212771024
Đội hình xuất phát

Y.Terasawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hoshi#8

K.Hoshi#32

K.Hoshi#9

K.Hoshi#55

K.Hoshi#66

K.Hoshi#2

K.Hoshi#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori3 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 3
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 3
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Reilac Shiga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Oita Trinita2 - 3
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Sagan Tosu
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#11#21#30#40#512#60#70
Gainare Tottori
#13#22#30#41#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki