J2/J3 100 Year Vision League13:00 ngày 02/05/2026

Gainare Tottori
4 - 1

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốRenofa Yamaguchi
9Chỉ số 21
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
12Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
86Chỉ số 2396
51Chỉ số 2437
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-24743341518212771024
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.VanEerden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hoshi#88

K.Hoshi#8

K.Hoshi#16

K.Hoshi#32

K.Hoshi#9

K.Hoshi#66

K.Hoshi#14

K.Hoshi#42

K.Hoshi#2
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 3-4-2-199274932576241136
Đội hình xuất phát

M.Endo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mizuguchi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mineda#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fujimori#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Wakasa#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Ozawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakashima#4 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujioka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Nishido#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Nishido#34

H.Nishido#21

H.Nishido#19

H.Nishido#77

H.Nishido#38

H.Nishido#20

H.Nishido#8

H.Nishido#40

H.Nishido#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 2
Renofa Yamaguchi
Gainare Tottori1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Sagan Tosu
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Roasso Kumamoto0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Oita Trinita1 - 2
Renofa Yamaguchi
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi3 - 1
Oita Trinita
Renofa Yamaguchi0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#14#23#30#41#59#60#70
Renofa Yamaguchi
#11#20#30#41#51#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki