J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 10/05/2026

Gainare Tottori
1 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốGiravanz Kitakyushu
1Chỉ số 26
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2382
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 2213
14Chỉ số 2441
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-247424341518212771024
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hoshi#8

K.Hoshi#32

K.Hoshi#88

K.Hoshi#72

K.Hoshi#2

K.Hoshi#14

K.Hoshi#3

K.Hoshi#55

K.Hoshi#9
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-1416964301317199718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Saitai#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Fukumori#30 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Kumasawa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Yoshihara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#8

S.Watanabe#37

S.Watanabe#66

S.Watanabe#31

S.Watanabe#23

S.Watanabe#28

S.Watanabe#14

S.Watanabe#22

S.Watanabe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Sagan Tosu
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Roasso Kumamoto0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki3 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 2
Renofa Yamaguchi
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Sagan Tosu
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Renofa Yamaguchi0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu1 - 0
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#11#21#31#42#51#60#75
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#43#56#60#74
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki