J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 30/05/2026

FC Osaka
0 - 0

Reilac Shiga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốReilac Shiga FC
108Chỉ số 23114
56Chỉ số 2472
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 210
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-212540610371436929
Đội hình xuất phát

H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sakamoto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kawakami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Y.Iesaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Morimura#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sugawara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sugawara#23

R.Sugawara#15

R.Sugawara#7

R.Sugawara#41

R.Sugawara#31

R.Sugawara#16

R.Sugawara#32

R.Sugawara#28

R.Sugawara#99
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-111424448321872810
Đội hình xuất phát

K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hirai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ide#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fujitani#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kubota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Hitomi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hitomi#16

T.Hitomi#15

T.Hitomi#48

T.Hitomi#47

T.Hitomi#21

T.Hitomi#11

T.Hitomi#9

T.Hitomi#5

T.Hitomi#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka1 - 1
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 4
FC Osaka
Reilac Shiga FC3 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 2
Reilac Shiga FC
FC Osaka1 - 0
Reilac Shiga FC
FC Osaka1 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC2 - 1
FC Osaka
Reilac Shiga FC0 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 4
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Kamatamare Sanuki2 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka1 - 2
FC Imabari
Nara Club1 - 3
FC Osaka
Kochi United0 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
Tokushima Vortis
Albirex Niigata1 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Ehime FC
FC Osaka1 - 2
Kataller Toyama
Tokushima Vortis1 - 0
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 4
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Sagan Tosu2 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 3
Oita Trinita
Reilac Shiga FC2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#10#20#30#42#56#60#70
Reilac Shiga FC
#10#20#30#41#510#61#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro