Czech Third League20:00 ngày 11/10/2025

Blansko
1 - 2

Frydek-Mistek
Thống kê
Thống kê trận đấu
BlanskoChỉ sốFrydek-Mistek
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 29
5Chỉ số 212
44Chỉ số 2556
64Chỉ số 2485
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2392
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
16698112171341015
Đội hình xuất phát
radek adamec#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
premysl severa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frantisek cejka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam spelda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wisdom krapa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odaleko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Lahodny#5
L.Lahodny#7
L.Lahodny#30

L.Lahodny#3
L.Lahodny#20
L.Lahodny#21
Frydek-Mistek
162915172120101914133
Đội hình xuất phát
v.pak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Bielan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Heller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.sami#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.sami#7
F.sami#1
F.sami#6
F.sami#2
F.sami#11

F.sami#8
F.sami#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blansko1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Blansko
Blansko2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 1
Blansko
Blansko0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Blansko
Frydek-Mistek4 - 2
Blansko
Blansko5 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 2
Blansko
Frydek-Mistek2 - 3
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko1 - 3
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 0
Blansko
Blansko2 - 0
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina0 - 4
Blansko
Brno B4 - 1
Blansko
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko1 - 5
Hlucin
Zlin B4 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Polanka
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Zlin B1 - 1
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave4 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
FC Vsetin
FC Vratimov1 - 4
Frydek-Mistek
Brno B2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Hranice KUNZĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#11#20#30#42#52#60#70
Frydek-Mistek
#12#20#30#42#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B
TJ Start Brno
Slovacko II