Czech Third League19:30 ngày 25/10/2025

Hodonin Sardice
2 - 1

Frydek-Mistek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốFrydek-Mistek
59Chỉ số 2457
2Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 41
6Chỉ số 227
99Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
117181925141312168
Đội hình xuất phát

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Fila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas odraska#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Pernica#10

L.Pernica#6
L.Pernica#20

L.Pernica#3
L.Pernica#2

L.Pernica#22
L.Pernica#17
Frydek-Mistek
16291517212019814133
Đội hình xuất phát
v.pak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Bielan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.sami#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.sami#11
F.sami#6
F.sami#1
F.sami#18
F.sami#2

F.sami#10
F.sami#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 1
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 1
Frydek-Mistek
Hodonin Sardice0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Unicov1 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 2
FC Vsetin
Brno B1 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hodonin Sardice0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Polanka
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Zlin B1 - 1
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave4 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 0
FC Vsetin
FC Vratimov1 - 4
Frydek-MistekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#12#21#30#43#52#60#70
Frydek-Mistek
#11#21#31#42#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno
Slovacko II