Iceland Besta-deild karla02:15 ngày 07/08/2025

Fram Reykjavik
1 - 1

Stjarnan Gardabaer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fram ReykjavikChỉ sốStjarnan Gardabaer
3Chỉ số 214
69Chỉ số 2461
2Chỉ số 34
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2398
16Chỉ số 2213
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Fram Reykjavik
Sơ đồ 5-3-2222319538251012915
Đội hình xuất phát

V.Sigurdsson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aegisson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.K.Chopart#19 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.McLagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S·Thorbjornsson#3 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H·E·Asgrimsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

sigurdsson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Saraiva#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Tibbling#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Hauksson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

j.bystrom#15 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bystrom#11
j.bystrom#33

j.bystrom#7
j.bystrom#32

j.bystrom#1

j.bystrom#29

j.bystrom#71

j.bystrom#16

j.bystrom#6
Stjarnan Gardabaer
Sơ đồ 4-1-4-112185443210112982399
Đội hình xuất phát

A.S.Olafsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.B.Nökkvason#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kristjansson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Caulker#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Örvarsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.K.Friðjónsson#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.D.Birgisson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hauksson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.A.Gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Waren#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.R.Bjarnason#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.R.Bjarnason#78

A.R.Bjarnason#19

A.R.Bjarnason#24

A.R.Bjarnason#42

A.R.Bjarnason#28
A.R.Bjarnason#45

A.R.Bjarnason#7

A.R.Bjarnason#1

A.R.Bjarnason#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stjarnan Gardabaer2 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Stjarnan Gardabaer4 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer0 - 0
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
Stjarnan Gardabaer
Fram Reykjavik0 - 3
Stjarnan GardabaerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 2
Vikingur Reykjavik
Afturelding1 - 1
Fram Reykjavik
Vestri0 - 0
Fram Reykjavik
Akranes0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Breidablik1 - 1
Fram Reykjavik
Afturelding0 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik2 - 0
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik2 - 1
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik1 - 2
KA AkureyriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 1
Afturelding
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Stjarnan Gardabaer
Hafnarfjordur1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Valur Reykjavik3 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer1 - 4
Breidablik
Akranes0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
Keflavik
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Valur Reykjavik
KA Akureyri1 - 1
Stjarnan Gardabaer
Stjarnan Gardabaer4 - 2
KR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fram Reykjavik
#11#20#30#42#58#60#70
Stjarnan Gardabaer
#11#20#30#44#53#60#70