Scottish League Two21:00 ngày 03/05/2025

Forfar Athletic FC
0 - 0

Stirling Albion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốStirling Albion
4Chỉ số 224
51Chỉ số 2432
80Chỉ số 2359
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-2-3-112561220261811714
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Hutchinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Denholm#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Slater#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ferguson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Inglis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.MacLean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.McLean#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.McLean#15

R.McLean#10

R.McLean#9

R.McLean#22
R.McLean#16
R.McLean#21
R.McLean#24
R.McLean#19
Stirling Albion
Sơ đồ 3-4-3121621512828192529
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Constable#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
J. Graham#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Knox#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Deveney#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H. Wright#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Hilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#18
R.Shanley#20
R.Shanley#27

R.Shanley#10
R.Shanley#7
R.Shanley#16
R.Shanley#14

R.Shanley#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Stirling Albion
Forfar Athletic FC1 - 4
Stirling Albion
Forfar Athletic FC0 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Edinburgh City0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Bonnyrigg Rose
Clyde1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
Forfar Athletic FC0 - 0
Peterhead
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
ClydeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Stirling Albion1 - 4
Clyde
East Fife2 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Stranraer
Elgin City0 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Stirling Albion1 - 2
Peterhead
Bonnyrigg Rose1 - 1
Stirling Albion
Spartans0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
East Fife
Stranraer3 - 0
Stirling AlbionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#41#54#60#70
Stirling Albion
#10#20#30#43#54#60#70