Scottish League Two21:00 ngày 26/04/2025

Edinburgh City
0 - 0

Forfar Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốForfar Athletic FC
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 33
40Chỉ số 2439
4Chỉ số 213
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-2145631081124337
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Robertson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Lewis McArthur#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S. Jones#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Malek Zaid#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stokes#20
J.Stokes#23

J.Stokes#2
J.Stokes#25
J.Stokes#12
J.Stokes#19
J.Stokes#15
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-5-11256318112026722
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Hutchinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Sweenie-Rowe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Inglis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Slater#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Ferguson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.MacLean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Rodden#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rodden#23

B.Rodden#14
B.Rodden#19

B.Rodden#15
B.Rodden#24

B.Rodden#8
B.Rodden#21
B.Rodden#16

B.Rodden#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 4
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 0
Edinburgh City
Forfar Athletic FC2 - 2
Edinburgh City
Forfar Athletic FC1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Stranraer2 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Elgin City
Edinburgh City2 - 1
Clyde
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 2
East Fife
Peterhead2 - 0
Edinburgh City
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 1
Stranraer
Elgin City1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City5 - 0
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Bonnyrigg Rose
Clyde1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
East Fife
Forfar Athletic FC0 - 0
Peterhead
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Spartans
Elgin City0 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Clyde
Spartans1 - 1
Forfar Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#10#20#30#41#54#60#70
Forfar Athletic FC
#10#20#30#43#53#60#70