Scottish League Two22:00 ngày 01/03/2025

Forfar Athletic FC
0 - 1

Clyde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốClyde
1Chỉ số 212
4Chỉ số 24
5Chỉ số 221
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
75Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-212519418817242320
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N. Cannon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Morrison#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R. McAllister#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Malcolm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Mitchell Taylor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Lemon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Young#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Slater#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Slater#15
C.Slater#11

C.Slater#26

C.Slater#14

C.Slater#10

C.Slater#6

C.Slater#22
C.Slater#16
C.Slater#21
Clyde
Sơ đồ 4-4-2212454329278231018
Đội hình xuất phát

R.Hemfrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Lyon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Robson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williamson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Murdoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Grant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hynes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rennie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Leitch#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leitch#9
R.Leitch#26
R.Leitch#19

R.Leitch#17

R.Leitch#15

R.Leitch#22

R.Leitch#16
R.Leitch#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clyde2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Forfar Athletic FC2 - 1
Clyde
Clyde0 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Clyde
Clyde0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Clyde
Forfar Athletic FC1 - 3
Clyde
Clyde3 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
ClydeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Spartans1 - 1
Forfar Athletic FC
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Edinburgh City
Peterhead2 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Stranraer
Cove Rangers2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Elgin City
East Fife1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clyde
Clyde0 - 2
Spartans
Peterhead2 - 2
Clyde
Clyde2 - 0
Stranraer
Bonnyrigg Rose2 - 1
Clyde
Clyde0 - 0
Elgin City
Clyde0 - 2
Edinburgh City
East Fife3 - 0
Clyde
Clyde2 - 0
Stirling Albion
Stranraer1 - 1
Clyde
Clyde2 - 0
Forfar Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#41#54#60#70
Clyde
#11#20#30#42#54#60#70