Scottish League Two22:00 ngày 15/03/2025

Bonnyrigg Rose
1 - 1

Stirling Albion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bonnyrigg RoseChỉ sốStirling Albion
72Chỉ số 2333
61Chỉ số 2429
1Chỉ số 33
13Chỉ số 224
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bonnyrigg Rose
Sơ đồ 4-1-4-1124320102422161121
Đội hình xuất phát

A.McNeil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mailer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Young#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Martyniuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lennon#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Currie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Watson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Connolly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Aiken#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Barrett#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ryan Scott Porteous#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ryan Scott Porteous#25

Ryan Scott Porteous#8

Ryan Scott Porteous#7
Ryan Scott Porteous#6
Ryan Scott Porteous#19
Ryan Scott Porteous#18
Stirling Albion
Sơ đồ 3-5-212524228212012929
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.McNab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Grant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jack·Harkness#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Constable#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R. Waugh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.Knox#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Carrick#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#19
R.Shanley#18
R.Shanley#15
R.Shanley#27

R.Shanley#14
R.Shanley#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stirling Albion3 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose2 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 2
Bonnyrigg Rose
Stirling Albion2 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose1 - 0
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 1
Edinburgh City
Spartans3 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose0 - 2
Forfar Athletic FC
East Fife1 - 1
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose3 - 4
Peterhead
Elgin City3 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose2 - 1
Clyde
Bonnyrigg Rose3 - 1
Stranraer
Stirling Albion3 - 0
Bonnyrigg Rose
Bonnyrigg Rose2 - 2
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Spartans0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
East Fife
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Elgin City
Stirling Albion1 - 3
Spartans
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 0
Bonnyrigg Rose
Peterhead3 - 2
Stirling Albion
Clyde2 - 0
Stirling AlbionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bonnyrigg Rose
#11#20#30#41#54#60#70
Stirling Albion
#11#21#30#43#51#60#70