Scottish League Two22:00 ngày 01/03/2025

Stirling Albion
1 - 0

East Fife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốEast Fife
56Chỉ số 2347
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
7Chỉ số 226
6Chỉ số 24
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
39Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 3-5-212624228520302529
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kerr#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Grant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Jack·Harkness#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
R. Waugh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Crane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Hilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Shanley#9
R.Shanley#21

R.Shanley#28
R.Shanley#15
R.Shanley#12
R.Shanley#27
R.Shanley#18
R.Shanley#19
East Fife
Sơ đồ 4-3-2-121751934622101814
Đội hình xuất phát

L.McFarlane#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Norey#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Easton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Munro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Newton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Millar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

C.McManus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Mckenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Trouten#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

K.Higginbotham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

N.Austin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Austin#16

N.Austin#2
N.Austin#12

N.Austin#15

N.Austin#9
N.Austin#20

N.Austin#1
N.Austin#11
N.Austin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
East Fife1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 4
East Fife
Stirling Albion2 - 2
East Fife
East Fife1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
East Fife
East Fife1 - 2
Stirling Albion
East Fife0 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 6
East Fife
East Fife1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 3
East FifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Stranraer3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Forfar Athletic FC
Stirling Albion3 - 1
Elgin City
Stirling Albion1 - 3
Spartans
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 0
Bonnyrigg Rose
Peterhead3 - 2
Stirling Albion
Clyde2 - 0
Stirling Albion
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Fife
East Fife0 - 0
Peterhead
East Fife1 - 1
Bonnyrigg Rose
Spartans0 - 1
East Fife
Elgin City1 - 0
East Fife
East Fife4 - 1
Edinburgh City
Stranraer0 - 2
East Fife
East Fife3 - 0
Clyde
Edinburgh City2 - 4
East Fife
East Fife1 - 0
Forfar Athletic FC
East Fife5 - 1
SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#11#20#30#41#56#60#70
East Fife
#10#20#30#40#54#60#70